Nghĩa của từ "night brings counsel" trong tiếng Việt

"night brings counsel" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

night brings counsel

US /naɪt brɪŋz ˈkaʊn.səl/
UK /naɪt brɪŋz ˈkaʊn.səl/
"night brings counsel" picture

Thành ngữ

ngủ một giấc rồi tính

used to suggest that a decision is better made after a night's sleep, allowing for more careful thought

Ví dụ:
I'm not sure what to do yet; let's wait, as night brings counsel.
Tôi vẫn chưa chắc chắn phải làm gì; hãy chờ xem, vì đêm dài lắm mộng (hoặc: ngủ một giấc rồi tính).
Don't rush your choice; remember that night brings counsel.
Đừng vội vàng lựa chọn; hãy nhớ rằng ngủ một giấc sẽ giúp bạn sáng suốt hơn.